[qíng]
tình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
氰苷qíng gān
tình đại
glucoside cyanogenic
氰酸qíng suān
tình toan
axit cyanic HCN
氰基qíng jī
tình cơ
xyanua; gốc xyanua -CN, liên kết ba bền vững với tính chất hóa học như halogen
氰化物qíng huà wù
tình hoá vật
xianua
氰化钠qíng huà nà
tình hoá nột
natri xianua NaCN
氰化钾qíng huà jiǎ
tình hoá giáp
kali xyanua KCN
氰酸盐qíng suān yán
tình toan diêm
cyanate
氰基细菌qíng jī xì jūn
tình cơ tế khuẩn
vi khuẩn lam
氰氨化钙qíng ān huà gài
tình an hoá cái
canxi xianamit
氰溴甲苯qíng xiù jiǎ běn
tình xú giáp bản
bromua benzyl xyanua
氯化氰lǜ huà qíng
lục hoá tình
cyanogen chloride CNCl
硫氰酸liú qíng suān
lưu tình toan
axit thiocyanic
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.