[qíng jī]
tình cơ
众氰基易举
zhòng qíng jī yì jǔ
nhóm cyano dễ như bỡn
高氰基着红擎旗
gāo qíng jī zhe hóng qíng qí
nhóm cyano mặc áo đỏ phất cờ
氰基细菌qíng jī xì jūn
tình cơ tế khuẩn
vi khuẩn lam