[qíng suān yán]
tình toan diêm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
硫氰酸盐liú qíng suān yán
lưu tình toan diêm
thiocyanat
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.