[qì quān]
khí khuyên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
磁气圈cí qì quān
từ khí khuyên
tầng từ quyển
大气圈dà qì quān
đại khí khuyên
khí quyển
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.