[dà qì]
đại khí
大气磅礴
dà qì bàng bó
Hùng vĩ tráng lệ
开阔大气
kāi kuò dà qì
Khoáng đạt, khí phách
大气得体
dà qì dé tǐ
Uy nghi, đoan trang
大气层dà qì céng
đại khí tầng
khí quyển
大气候dà qì hòu
đại khí hậu
bầu không khí
大气儿dà qì ér
đại khí nhi
biến thể er hoá của 大氣|大气[da4 qi4]
大气压dà qì yā
đại khí áp
áp suất khí quyển
大气圈dà qì quān
đại khí khuyên
khí quyển
大气磅礴dà qì bàng bó
Hùng vĩ; mạnh mẽ
大气暖化dà qì nuǎn huà
đại khí noãn hoá
sự ấm lên của khí quyển
大气污染dà qì wū rǎn
đại khí ô nhiễm
ô nhiễm không khí; ô nhiễm khí quyển
大气环流dà qì huán liú
đại khí hoàn lưu
tuần hoàn khí quyển
大气科学dà qì kē xué
đại khí khoa học
Khoa học khí quyển
大气压力dà qì yā lì
đại khí áp lực
áp suất khí quyển
大气压强dà qì yā qiáng
đại khí áp cường
áp suất khí quyển