[mín yíng]
dân doanh
民营企业
mín yíng qǐ yè
doanh nghiệp tư nhân
民营化mín yíng huà
dân doanh
tư nhân hóa
民营企业mín yíng qǐ yè
dân doanh
doanh nghiệp tư nhân
民营经济mín yíng jīng jì
dân doanh
Thuật ngữ chung chỉ các thành phần kinh tế ngoài kinh tế quốc doanh như kinh tế tập thể, kinh tế hợp tác, kinh tế cổ phần tư nhân, kinh tế cá thể, kinh tế tư nhân
难民营nàn mín yíng
nạn dân doanh
trại tị nạn