[mín zú zhǔ yì]
dân tộc chủ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大民族主义dà mín zú zhǔ yì
đại dân tộc chủ
Chủ nghĩa dân tộc lớn
地方民族主义dì fāng mín zú zhǔ yì
địa phương dân tộc chủ
Chủ nghĩa dân tộc địa phương