[mín zhǔ zhǔ yì]
dân chủ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
新民主主义革命xīn mín zhǔ zhǔ yì gé mìng
tân dân chủ
Cuộc cách mạng dân chủ tư sản do giai cấp vô sản lãnh đạo ở các nước thuộc địa nửa thuộc địa trong thời đại đế quốc chủ nghĩa và cách mạng vô sản; cuộc cách mạng ở Trung Quốc từ Phong trào Ngũ Tứ năm 1919 đến năm 1949
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.