汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
毕肖 (bì xiào) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
毕肖
【畢肖】
[bì xiào]
tất tiếu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
rất giống
2
giống hệt
3
nhìn rất giống
Ví dụ
神态毕肖
shén tài bì xiào
Thần thái y như thật
Từ ghép
0 từ chứa “毕肖”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
浑似
浑如
逼肖
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
完全相像
神态~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
毕
bì
tất
Kết thúc, hoàn thành một việc gì đó; Toàn bộ, tất cả, hết thảy; Chết, hết mạng
肖
xiào
tiếu
Giống, tương tự, bắt chước; Giống hệt, rất giống; Xứng đáng, phù hợp