汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
浑似 (hún sì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
浑似
【渾似】
[hún sì]
hồn tự
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Rất giống
Ví dụ
酷似
kù sì
Giống hệt
Từ ghép
0 từ chứa “浑似”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
毕肖
浑如
逼肖
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
非常像
酷似
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
浑
hún
hồn
Đục, không trong; vẩn đục; Toàn bộ, khắp, cả; Chất phác, thật thà, không trau chuốt
似
sì
Giống, tương tự, như; Dường như, hình như, có vẻ như; Đặt sau tính từ hoặc động từ, biểu thị sự so sánh