[mǔ yīn]
mẫu âm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
母音调和mǔ yīn diào hé
mẫu âm điệu hoà
hài hòa nguyên âm
复合母音fù hé mǔ yīn
phức hợp
nguyên âm đôi; nguyên âm phức
二重母音èr chóng mǔ yīn
nhị trùng mẫu âm
nguyên âm đôi