[yuán yīn]
nguyên âm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
元音和谐yuán yīn hé xié
nguyên âm hoà hài
hài hòa nguyên âm
元音失读yuán yīn shī dú
nguyên âm thất đọc
mất giọng nguyên âm
半元音bàn yuán yīn
bán nguyên âm
âm tố nằm giữa nguyên âm và phụ âm
三元音sān yuán yīn
tam nguyên âm
nguyên âm ba
双元音shuāng yuán yīn
song nguyên âm
nguyên âm đôi
闭元音bì yuán yīn
bế nguyên âm
nguyên âm đóng
卷舌元音juàn shé yuán yīn
nguyên âm uốn lưỡi
复合元音fù hé yuán yīn
phức hợp
nguyên âm đôi