[mǔ jī]
mẫu cơ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
工作母机gōng zuò mǔ jī
công tác mẫu cơ
Máy công cụ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.