[jī chuáng]
cơ sàng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
数控机床shù kòng jī chuáng
số khống cơ sàng
máy công cụ điều khiển số bằng máy tính
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.