[yīn yīn]
ân ân
殷殷期盼
yīn yīn qī pàn
Mong mỏi tha thiết
殷殷嘱咐
yīn yīn zhǔ fù
Dặn dò ân cần
忧心殷殷
yōu xīn yīn yīn
Lo lắng khôn nguôi
红殷殷hóng yīn yīn
hồng ân ân
đỏ thẫm; đỏ thắm; cũng đọc là [hong2 yin1 yin1]