[zhí mín zhǔ yì]
thực dân chủ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
新殖民主义xīn zhí mín zhǔ yì
tân thực dân chủ
Hình thức mới của chủ nghĩa thực dân sau Thế chiến II; dùng thủ đoạn che đậy, giả nhân giả nghĩa để khống chế các nước đang phát triển; xâm nhập và xâm lược về chính trị, kinh tế, quân sự, văn hóa