[cán bēi lěng zhì]
tàn bôi lạnh chích
指酒;炙:烤肉)
zhǐ jiǔ ; zhì : kǎo ròu )
Chỉ rượu; thịt nướng)
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.