[sǐ guǐ]
tử quỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
吊死鬼diào sǐ guǐ
điếu tử quỷ
hồn ma người chết treo; người bị treo cổ; sâu đo
怕死鬼pà sǐ guǐ
phạ tử quỷ
sợ chết
替死鬼tì sǐ guǐ
thế tử quỷ
kẻ thế mạng; người chịu tội thay