[wáng zhě]
vong giả
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
阵亡者zhèn wáng zhě
trận vong giả
người tử trận
逃亡者táo wáng zhě
đào vong giả
kẻ chạy trốn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.