[sǐ mìng]
tử mệnh
制敌人于死命
zhì dí rén yú sǐ mìng
Tiêu diệt kẻ địch đến cùng
死命挣扎
sǐ mìng zhēng zhá
Giãy giụa trong tuyệt vọng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.