汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
气数 (qì shù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
气数
【氣數】
[qì shù]
khí số
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
số phận
2
định mệnh
3
vận mệnh
Ví dụ
气数将尽
qì shù jiāng jìn
Thời vận đã cạn
Từ ghép
0 từ chứa “气数”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
命运
死命
运命
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
指人生存或事物存在的期限;命运(用于大事情,含有迷信色彩)
~将尽
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
气
qì
khí
Hơi, khí, chất khí; Sức lực, năng lượng; Tính tình, tính cách, khí chất
数
shù
số
Đếm, tính toán số lượng; Con số, chữ số; Số lượng, lượng