[sǐ dǎng]
tử đảng
结成死党,图谋不轨
jié chéng sǐ dǎng , tú móu bù guǐ
Kết bè kết đảng, âm mưu làm điều xấu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.