[dǎng]
đảng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
党阀dǎng fá
đảng phiệt
Đảng phiệt
党费dǎng fèi
đảng phí
đảng phí
党风dǎng fēng
đảng phong
Phong khí Đảng
党纪dǎng jì
đảng kỷ
Kỷ luật Đảng
党群dǎng qún
đảng quần
Đảng và quần chúng
党务dǎng wù
đảng vụ
công tác đảng; công việc trong đảng Cộng sản
党项dǎng xiàng
ngành Đảng Hạng của dân tộc Khương 羌; nhóm dân tộc cổ đại hình thành nên triều đại Tây Hạ 西夏 1038-1227
党校dǎng xiào
đảng hiệu
trường đảng
党性dǎng xìng
đảng tính
tinh thần hoặc tính cách của một đảng chính trị
党员dǎng yuán
đảng viên
đảng viên
党章dǎng zhāng
đảng chương
điều lệ đảng
党报dǎng bào
đảng báo
Báo Đảng; cơ quan ngôn luận của Đảng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.