[sǐ wáng]
tử vong
因车祸死亡
yīn chē huò sǐ wáng
Chết do tai nạn xe
死亡率sǐ wáng lǜ
tỉ lệ tử vong
死亡线sǐ wáng xiàn
tử vong tuyến
Tình thế nguy hiểm đến tính mạng
死亡人数sǐ wáng rén shù
tử vong nhân số
số người chết; số người tử vong
死亡笔记sǐ wáng bǐ jì
tử vong bút ký
Death note, bản dịch của loạt manga cult của tác giả ŌBA Tsugumi 大場鶇|大场鸫[Da4 chang3 Dong1] và họa sĩ OBATA Takeshi 小畑健[Xiao3 tian2 Jian4]
脑死亡nǎo sǐ wáng
não tử vong
chết não
心脏死亡xīn zāng sǐ wáng
tâm tạng tử vong
Chết do tim ngừng đập
大脑死亡dà nǎo sǐ wáng
đại não tử vong
chết não
临床死亡lín chuáng sǐ wáng
lâm sàng tử vong
chết lâm sàng