[dǎi]
tồi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
歹人dǎi rén
tồi nhân
người xấu; kẻ ác; tên cướp
歹毒dǎi dú
tồi độc
độc ác; tàn nhẫn; hiểm ác
歹徒dǎi tú
tồi đồ
kẻ ác; tội phạm; tên côn đồ
歹势dǎi shì
tồi thế
xin lỗi; lấy làm tiếc
歹命dǎi mìng
tồi mệnh
có số phận vất vả
歹意dǎi yì
tồi ý
ý định xấu; ác ý
好歹hǎo dǎi
hảo tồi
tốt và xấu; sự việc tồi tệ nhất; dù sao đi nữa
不问好歹bú wèn hǎo dǎi
bất kể chuyện gì xảy ra
不知好歹bù zhī hǎo dǎi
bất tri hảo tồi
không phân biệt được tốt xấu; không biết điều; không nhận ra ý tốt của người khác
不识好歹bù shí hǎo dǎi
bất thức hảo tồi
không phân biệt được tốt xấu; không biết phân xử
做好做歹zuò hǎo zuò dǎi
tố hảo tố tồi
thuyết phục bằng mọi lý lẽ; luân phiên đóng vai người tốt kẻ xấu
为非作歹wéi fēi zuò dǎi
vi phi tác tồi
vi phạm pháp luật và phạm tội; kẻ xấu; tác nhân xấu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.