汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
歹毒 (dǎi dú) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
歹毒
[dǎi dú]
tồi độc
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
độc ác
2
tàn nhẫn
3
hiểm ác
Ví dụ
心肠歹毒
xīn cháng dǎi dú
tâm địa độc ác
Từ ghép
0 từ chứa “歹毒”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
丧德
凶狠
刻毒
恶毒
狠毒
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
阴险狠毒
心肠~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
歹
dǎi
tồi
Xấu, độc ác, tà ác, không tốt; Không may mắn, vất vả, bất hạnh; Dù sao đi nữa, bất kể thế nào
毒
dú
độc
Chất có hại cho sinh vật, gây bệnh hoặc chết; Gây hại bằng chất độc; đầu độc; Có tính chất độc hại, ác độc