[yì liū wāi xié]
nhất lựu
他挑着一挑儿水,一溜歪斜地从河边走上来
tā tiāo zhe yì tiāo ér shuǐ , yì liū wāi xié dì cóng hé biān zǒu shàng lái
Anh ấy xách một gánh nước, nghiêng ngả đi từ bờ sông lên
字一溜歪斜的,真难看
zì yì liū wāi xié de , zhēn nán kàn
Chữ viết nghiêng ngả, xấu quá
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.