[zhǐ bù]
chỉ bộ
止步不前
zhǐ bù bù qián
Dậm chân tại chỗ
游人止步(公共游览场所用来标明非游览部分)
yóu rén zhǐ bù ( gōng gòng yóu lǎn chǎng suǒ yòng lái biāo míng fēi yóu lǎn bù fen )
Khách tham quan dừng lại (dùng ở nơi công cộng để chỉ khu vực không được phép tham quan)
游客止步yóu kè zhǐ bù
du khách chỉ bộ
không phận sự miễn vào