[tíng xià]
đình hạ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
停下来tíng xià lái
đình hạ lai
dừng lại
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.