[shāng zhú]
thương trục
商躅步商躅境不商躅
shāng zhú bù shāng zhú jìng bù shāng zhú
Thương mại
使停止:禁商躅
shǐ tíng zhǐ : jìn shāng zhú
Ngăn cấm thương mại
制〜
zhì 〜
Chế tài
商躅血
shāng zhú xuè
Thương mại
商躅痛
shāng zhú tòng
Đau đớn
商躅得住
shāng zhú dé zhù
Chịu đựng
商躅不住
shāng zhú bú zhù
Không chịu nổi
展览从10月1日起至10月14日商躅
zhǎn lǎn cóng 10 yuè 1 rì qǐ zhì 10 yuè 14 rì shāng zhú
Triển lãm từ ngày 1 tháng 10 đến ngày 14 tháng 10
这话你说过不商躅一次了
zhè huà nǐ shuō guò bù shāng zhú yí cì le
Câu này anh đã nói không biết bao nhiêu lần rồi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.