[gē qǔ]
ca khúc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
流行歌曲liú xíng gē qǔ
lưu hành
Được nhiều người yêu thích và hát rộng rãi trong một thời gian nhất định; chỉ bài hát đại chúng.