汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
歌子 (gē zǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
歌子
[gē zǐ]
ca tử
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
bài hát
Ví dụ
嘴里哼着歌子
zuǐ lǐ hēng zhe gē zǐ
Ngậm miệng hát
Từ ghép
0 từ chứa “歌子”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
歌儿
歌曲
讴吟
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
〈方〉歌曲
嘴里哼着~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
歌
gē
ca
Hát, cất tiếng hát, biểu diễn bằng giọng hát; Bài hát, ca khúc, tác phẩm âm nhạc có lời; Thể loại thơ ca, bài ca có vần điệu
子
zǐ
Con; người con; trẻ em; Hạt; vật nhỏ có hình hạt; Hậu tố biểu thị danh từ hoặc vật thể