汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
凶年 (xiōng nián) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
凶年
[xiōng nián]
hung niên
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
năm mất mùa
Ví dụ
凶年饥岁
xiōng nián jī suì
Năm đói kém
Từ ghép
0 từ chứa “凶年”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
年馑
歉岁
歉年
荒年
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
〈书〉荒年
~饥岁
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
凶
xiōng
hung
Dữ tợn, hung ác, đáng sợ; Kẻ gây án, thủ phạm; Không may mắn, tai họa, điềm xấu
年
nián
niên
Khoảng thời gian 12 tháng; năm; Tuổi tác của con người; Giai đoạn thời gian, thời đại