[xiē shǒu]
hiết thủ
先歇手吃饭,下午再干
xiān xiē shǒu chī fàn , xià wǔ zài gān
Nghỉ tay ăn cơm đã, chiều làm tiếp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.