[xiū xi]
hưu tức
走累了,找个地方休息休息
zǒu lèi le , zhǎo gè dì fāng xiū xi xiū xi
Đi mệt rồi, tìm chỗ nghỉ ngơi một chút
既要有紧张的工作,又要有适当的休息
jì yào yǒu jǐn zhāng de gōng zuò , yòu yào yǒu shì dàng de xiū xi
Vừa phải làm việc căng thẳng, vừa phải nghỉ ngơi thích đáng
夜里休息不好,白天也没精神
yè lǐ xiū xi bù hǎo , bái tiān yě méi jīng shén
Tối ngủ không ngon, ban ngày cũng không có tinh thần
这么晚了,还没休息?
zhè me wǎn le , hái méi xiū xi ?
Muộn vậy rồi mà còn chưa nghỉ à?