[xīn xǐ]
hân hỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
欣喜若狂xīn xǐ ruò kuáng
hân hỷ nhược cuồng
vui mừng phát cuồng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.