汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
庆幸 (qìng xìng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
庆幸
【慶幸】
[qìng xìng]
khánh hạnh
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
vui mừng
2
cảm thấy may mắn
Ví dụ
暗自庆幸
àn zì qìng xìng
Thầm mừng
Từ ghép
0 từ chứa “庆幸”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
次喜
欣喜
饮忭
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
为事情意外地得到好的结局而感到高兴
暗自~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
庆
qìng
khánh
ăn mừng, chúc mừng; sự kiện kỷ niệm, lễ kỷ niệm; vui mừng, hân hoan
幸
xìng
hạnh
May mắn, tốt lành; Thật may, may mà; Đến thăm, ghé thăm (thường là vua chúa)