[cì fāng]
thứ phương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
次方言cì fāng yán
thứ phương ngôn
phương ngữ phụ
三次方sān cì fāng
tam thứ phương
lập phương
二次方èr cì fāng
nhị thứ phương
bình phương
三次方程sān cì fāng chéng
tam thứ phương trình
phương trình bậc ba
开三次方kāi sān cì fāng
khai tam thứ phương
khai căn bậc ba
二次方程èr cì fāng chéng
nhị thứ phương trình
phương trình bậc hai
一次方程yī cì fāng chéng
nhất thứ phương trình
phương trình tuyến tính
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.