[èr cì fāng]
nhị thứ phương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
二次方程èr cì fāng chéng
nhị thứ phương trình
phương trình bậc hai
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.