[sān cì fāng]
tam thứ phương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
三次方程sān cì fāng chéng
tam thứ phương trình
phương trình bậc ba
开三次方kāi sān cì fāng
khai tam thứ phương
khai căn bậc ba
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.