[xiàng jiāo]
tượng giao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
橡胶树xiàng jiāo shù
tượng giao thụ
cây cao su
熟橡胶shú xiàng jiāo
thục tượng giao
Cao su lưu hóa
生橡胶shēng xiàng jiāo
sinh tượng giao
Cao su chưa lưu hóa. Thường chỉ mủ cao su đã qua sơ chế thành các tấm màng bán trong suốt.
矽橡胶xī xiàng jiāo
tịch tượng giao
cao su silicone
硅橡胶guī xiàng jiāo
khuê tượng giao
cao su silicone
合成橡胶hé chéng xiàng jiāo
hợp
cao su tổng hợp
氯丁橡胶lǜ dīng xiàng jiāo
lục đinh tượng giao
neoprene
天然橡胶tiān rán xiàng jiāo
thiên nhiên tượng giao
cao su tự nhiên
硫化橡胶liú huà xiàng jiāo
lưu hoá tượng giao
Cao su đã qua lưu hóa, có tính đàn hồi, chịu nhiệt, khó gãy; còn gọi là cao su chín
异戊橡胶yì wù xiàng jiāo
dị mậu tượng giao
cao su isoprene