[xiàng zǐ miàn]
tượng tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
橡子面儿xiàng zǐ miàn ér
biến thể er hoá của 橡子麵|橡子面[xiang4 zi5 mian4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.