[qiáng]
tường
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
帆樯fān qiáng
phàm tường
Cột buồm; chỉ chung tàu thuyền
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.