[wéi]
nguy
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
桅杆wéi gān
nguy can
cột buồm
桅竿wéi gān
cột buồm; cột; cũng viết 桅杆
桅灯wéi dēng
nguy đăng
Đèn tín hiệu hàng hải; đèn lồng
前桅qián wéi
tiền nguy
cột buồm trước
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.