[héng dǎo shù wāi]
hoành đảo thụ oai
几条破板凳横倒竖歪地放在屋子里
jǐ tiáo pò bǎn dèng héng dǎo shù wāi dì fàng zài wū zi lǐ
Vài chiếc ghế gỗ ọp ẹp đặt nghiêng ngả trong nhà
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.