[shù]
thụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
竖琴shù qín
thụ cầm
đàn hạc
竖立shù lì
thụ lập
dựng lên; đặt thẳng; đứng
竖井shù jǐng
thụ tỉnh
trục thẳng đứng
竖式shù shì
thụ thức
đứng; dọc
竖提shù tí
thụ đề
nét sổ thẳng 𠄌 trong chữ Hán
竖直shù zhí
thụ trực
thẳng đứng; dựng lên; đặt thẳng
竖笛shù dí
thụ địch
sáo dọc; kèn clarinet
竖笔shù bǐ
thụ bút
nét sổ
竖蛋shù dàn
thụ đản
xem 立蛋[li4 dan4]
竖起shù qǐ
thụ khởi
dựng lên; vểnh lên; nhướng lên
竖钩shù gōu
thụ câu
nét sổ có móc
竖蜻蜓shù qīng tíng
thụ thanh đình
Trồng chuối (phương ngữ)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.