[bīn]
tân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
槟城bīn chéng
tân thành
Penang
槟子bīn zǐ
tân tử
một loại táo hơi chua và chát
槟州bīn zhōu
tân châu
Penang Pulau, Malaysia; cũng viết 檳榔嶼|槟榔屿
槟榔bīn láng
tân lang
cây cau; quả cau
槟知bīn zhī
tân tri
Bến Tre, tỉnh và thành phố ở Việt Nam
槟椥bīn zhī
Bến Tre, tỉnh và thành phố ở Việt Nam
槟榔屿bīn láng yǔ
tân lang tự
Penang Pulau, Malaysia
槟榔西施bīn láng xī shī
tân lang tây thi
người đẹp bán trầu: cô gái hấp dẫn, mặc hở hang, bán trầu cau trong quầy kính bên đường
香槟xiāng bīn
hương tân
rượu sâm panh
香槟酒xiāng bīn jiǔ
hương tân tửu
rượu champagne
马槟榔mǎ bīn láng
mã tân lang
cây caper
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.