[bīn láng]
tân lang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
槟榔屿bīn láng yǔ
tân lang tự
Penang Pulau, Malaysia
槟榔西施bīn láng xī shī
tân lang tây thi
người đẹp bán trầu: cô gái hấp dẫn, mặc hở hang, bán trầu cau trong quầy kính bên đường
马槟榔mǎ bīn láng
mã tân lang
cây caper
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.