[xiāng bīn]
hương tân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
香槟酒xiāng bīn jiǔ
hương tân tửu
rượu champagne
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.