[zhā]
tra
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
棋楂qí zhā
kỳ tra
Mộc qua; hoàng hôn
山楂shān zhā
sơn tra
sơn tra Trung Quốc
榠楂míng zhā
mộc qua Trung Quốc
白楂儿bái zhā ér
bạch tra nhi
Cùng nghĩa với "bạch sạ nhi"
山楂糕shān zhā gāo
sơn tra cao
thạch sơn tra, một loại thạch ngọt phổ biến ở miền bắc Trung Quốc, làm từ quả sơn tra Trung Quốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.